Tham gia ngay
Sự kiện tuần này, các Xạ Thủ sẽ có cơ hội nhận được các phần thưởng đặc biệt sau đây, lưu ý những vật phẩm thưởng cực hấp dẫn này
Tích lũy nạp: Sở hữu ngay
Bài Tarot-Bánh Xe Định Mệnh Dấu Chân
Tổ Ong Lượng Tử Cánh
Võ Sĩ Quyền Anh Năng Lượng/Mã Hiệu 123 Thời Trang
Bài Tarot-Dấu Chân Nữ Hoàng Dấu Chân
Lạc Đà Dây Cót Thú Cưỡi
Bài Tarot-Dấu Chân Ẩn Sĩ Dấu Chân
Tích lũy Đăng nhập: nhận miễn phí Kính Lúp, Pháo Hoa Năm Mới, Mảnh Vỡ Ý Chí, Quyển Bùa
Sự kiện: NĂNG LƯỢNG SỐ HÓA
Thời gian diễn ra: 16/01 - 22/01/2025
Phạm vi: Tất cả server, trừ S543
| Event | Yêu Cầu | Vật Phẩm | SL |
|---|---|---|---|
| Đăng Nhập Liên Tục Diễn ra 7 ngày | Đăng Nhập Liên Tục Ngày 1 | Pháo Hoa Năm Mới | 10 |
| Bánh Donut | 5 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 1 | 1 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 2 | Pháo Hoa Năm Mới | 20 | |
| Đá Tăng Sao-Trung | 20 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 2 | 1 | ||
| Quyển Bùa | 10 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 3 | Pháo Hoa Năm Mới | 30 | |
| Bánh Donut | 15 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 3 | 1 | ||
| Đá Thức Tỉnh-Cao | 10 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 4 | Pháo Hoa Năm Mới | 40 | |
| Quà Kim Cương-Cao | 1 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 4 | 1 | ||
| Đá Thức Tỉnh-Cao | 10 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 5 | Pháo Hoa Năm Mới | 50 | |
| Mảnh Vỡ Ý Chí | 10 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 5 | 1 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 6 | Pháo Hoa Năm Mới | 60 | |
| Quà Thẻ Bài | 2 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 6 | 1 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 7 | Pháo Hoa Năm Mới | 70 | |
| Đạo Cụ Di Tích | 2 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 7 | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Xạ Thủ Đấu Hạng Diễn ra 7 ngày | Thắng Tại Thi Đấu Hạng 3 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 1 |
| Pháo Hoa Năm Mới | 3 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 5 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 1 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 3 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 10 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 1 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 15 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 20 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 30 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 15 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 40 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 25 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 50 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 10 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 35 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 60 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 10 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 50 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 2 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 80 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 10 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 75 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 5 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 5 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 100 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 20 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 75 | ||
| Kính Lúp | 10 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 2 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 125 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 20 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 100 | ||
| Kính Lúp | 10 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 2 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 150 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 20 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 100 | ||
| Kính Lúp | 20 | ||
| Rương Báu Xếp Hạng | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 300 Trận | Vé Vấn Đáp | 150 | |
| Chứng Nhận Fan Cứng | 20 | ||
| Ruby | 10 | ||
| Rương Báu Xếp Hạng | 1 | ||
| Tích Lũy Đấu Điểm (7 ngày) | Thắng Tại Thi Đấu Điểm 3 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 5 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 10 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 15 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 20 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 15 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 25 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 20 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 30 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 20 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 40 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 30 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 50 Trận | Túi Phúc Năm Mới | 5 | |
| Lì Xì Năm Mới | 5 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 30 | ||
| Tăng Cấp PET Diễn ra 7 ngày (F47) | Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 20 | Túi Phúc Năm Mới | 1 |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 30 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 40 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 45 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 50 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 15 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 55 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 2 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 20 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 58 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 3 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 25 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 61 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 3 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 30 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 63 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 3 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 35 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 65 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 40 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 67 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 5 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 45 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 69 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Đá Bảo Vệ | 5 | ||
| Kính Lúp | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 50 | ||
| Tích Lũy Tiêu Phí 1 Diễn ra Thứ 6-CN | Tích lũy tiêu 2500 KC | Trứng Pet Tím | 3 |
| Sách Kỹ Năng-Trung | 10 | ||
| Vé Vấn Đáp | 5 | ||
| Quà Mảnh Ảo Hóa_Tự Chọn | 2 | ||
| Tích lũy tiêu 4000 KC | Trứng Pet Tím | 3 | |
| Sách Kỹ Năng-Trung | 15 | ||
| Vé Vấn Đáp | 3 | ||
| Đá Kế Thừa (Pet) | 2 | ||
| Tích lũy tiêu 6000 KC | Trứng Pet EXP-Cao | 30 | |
| Sách Kỹ Năng-Trung | 20 | ||
| Vé Vấn Đáp | 4 | ||
| Quà Mảnh Ảo Hóa_Tự Chọn | 3 | ||
| Tích lũy tiêu 10000 KC | Trứng Pet Tím | 4 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 10 | ||
| Vé Vấn Đáp | 8 | ||
| Vàng | 10,000,000 | ||
| Tích lũy tiêu 15000 KC | Trứng Pet Tím | 4 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 15 | ||
| Vé Vấn Đáp | 10 | ||
| Vàng | 15,000,000 | ||
| Tích lũy tiêu 30000 KC | Sách Bảo Vật Cam | 1 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 20 | ||
| Vé Vấn Đáp | 30 | ||
| Vàng | 30,000,000 | ||
| Tích lũy tiêu 75000 KC | Sách Bảo Vật Cam | 3 | |
| Quà Pet Tự Chọn 4 | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 90 | ||
| Túi Quà Hồn | 10 | ||
| Tích lũy tiêu 150000 KC | Quà Dấu Chân Tự Chọn_Đỉnh | 1 | |
| Vé Vấn Đáp | 150 | ||
| Vàng | 100,000,000 | ||
| Túi Quà Hồn | 20 | ||
| Tích Lũy Tiêu Phí 2 Diễn ra Thứ 2 - Thứ 5 | Tích lũy tiêu 500 KC | Huy Chương Cầu Phúc | 100 |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 1 | ||
| Tích lũy tiêu 1500 KC | Rương Đá Sao-Đỉnh | 2 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 2 | ||
| Quà Huy Chương Cầu Phúc | 1 | ||
| Tích lũy tiêu 3000 KC | Rương Đá Thánh Thánh Quang | 5 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 3 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 3 | ||
| Tích lũy tiêu 6000 KC | Rương Đá Tăng Sao Cực | 2 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 6 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 3 | ||
| Tích lũy tiêu 10000 KC | Quà Khảm Lv7 | 4 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 8 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 4 | ||
| Tích lũy tiêu 15000 KC | Quà Sách Đồ Cam | 5 | |
| Rương Vàng Lớn | 3 | ||
| Vé Vấn Đáp | 10 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 5 | ||
| Tích lũy tiêu 30000 KC | Quà Đạo Cụ Ngẫu Nhiên | 1 | |
| Rương Vàng Lớn | 5 | ||
| Vé Vấn Đáp | 30 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 10 | ||
| Tích lũy tiêu 75000 KC | Sách Huy Hiệu Cam | 3 | |
| Quà Pet Tự Chọn 4 | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 90 | ||
| Túi Quà Hồn | 10 | ||
| Tích lũy tiêu 150000 KC | Quà Thú Cưỡi Tự Chọn_Đỉnh | 1 | |
| Hộp Thuốc Tăng Bậc Skin | 3 | ||
| Vé Vấn Đáp | 150 | ||
| Vàng | 100000000 | ||
| Giảm Giá Giới Hạn 1 Diễn ra Thứ 6 - CN (F34) | Giảm giá vật phẩm | Quà Khu Nghỉ Mát-Sơ | 1 |
| Quà Khu Nghỉ Mát-Trung | 1 | ||
| Bánh Donut | 1 | ||
| Bánh Donut | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Đồng Hồ Cát Tạo Mới | 1 | ||
| Quà Khu Nghỉ Mát-Cao | 1 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 100 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 10 | ||
| Quà Cánh 2024 Số 2 | 1 | ||
| Quà Phi Hành Gia | 1 | ||
| Quà Thầy Tế Thần Thánh | 1 | ||
| Thời Trang Kỹ Nghệ Tương Lai | 1 | ||
| Quà Huy Chương Cầu Phúc | 1 | ||
| Giảm Giá Giới Hạn 2 Diễn ra Thứ 2 - Thứ 5 | Giảm giá vật phẩm | Quà Khu Nghỉ Mát-Sơ | 1 |
| Quà Khu Nghỉ Mát-Trung | 1 | ||
| Quà Khu Nghỉ Mát-Cao | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Đồng Hồ Cát Tạo Mới | 1 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 100 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 10 | ||
| Rương Tiếp Tế Thả Dù | 1 | ||
| Túi Quà Pet Đáng Yêu | 1 | ||
| EXP CP Siêu | 1 | ||
| Tiệm Đổi Hàng Tuần | 6 Thẻ Zing | Túi Quà Pet Chiến Thần | 1 |
| 6 Thẻ Zing | Trang Bị Thuần Khiết_ Tự Chọn | 1 | |
| 3 Thẻ Zing | Rương Vũ Khí Ngẫu Nhiên_Cao | 1 | |
| 1 Thẻ Zing | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 40 | |
| 1500 Vé Đổi Vũ Khí | Giáo Yêu Tinh | 1 | |
| 1000 Vé Đổi Vũ Khí | Kim Cô Bổng | 1 | |
| 1000 Vé Đổi Vũ Khí | Rương Vũ Khí Tự Chọn_Đỉnh | 1 | |
| 700 Vé Đổi Vũ Khí | Rương Vũ Khí Tự Chọn_Siêu | 1 | |
| 200 Vé Đổi Vũ Khí | Rương Vũ Khí Tự Chọn_Cao | 1 | |
| 5000 Vé Đổi Trang Bị | Rương Trang Bị 8 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| 3000 Vé Đổi Trang Bị | Rương Trang Bị 7 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| 1600 Vé Đổi Trang Bị | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| 400 Vé Đổi Trang Bị | Trang Bị Thuần Khiết_ Tự Chọn | 1 | |
| 150 Vé Đổi Trang Bị | Trang Bị Mộng Mơ_ Tự Chọn | 1 | |
| 50 Vé Đổi Trang Bị | Trang Bị Ảo Diệu_ Tự Chọn | 1 | |
| 450 Vé Đổi Pet | Kỳ Lân Bé Nhỏ | 1 | |
| 400 Vé Đổi Pet | Túi Quà Pet Chiến Thần | 1 | |
| 300 Vé Đổi Pet | Tinh Linh Gấu Dudu | 1 | |
| 100 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 4 | 2 | |
| 70 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 3 | 2 | |
| 50 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 2 | 2 | |
| 30 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 1 | 2 | |
| 3000 Vé Đổi Thời Trang | Quà Ảo Hóa Tự Chọn_Huyền Thoại | 1 | |
| 3000 Vé Đổi Thời Trang | Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 2 | 1 | |
| 3000 Vé Đổi Thời Trang | Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 1 | 1 | |
| 350 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2023 Số 1 | 1 | |
| 350 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2023 Số 2 | 1 | |
| 350 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2023 Số 3 | 1 | |
| 300 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2022 Số 1 | 1 | |
| 300 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2022 Số 2 | 1 | |
| 300 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2022 Số 3 | 1 | |
| 250 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2021 | 1 | |
| 200 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2020 | 1 | |
| 150 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2019 | 1 | |
| 100 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Cam 2018 | 1 | |
| 50 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Cam 2017 | 1 | |
| 10 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Tím 2018 | 1 | |
| 10 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Tím 2017 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 1 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 2 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 3 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 4 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 1 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 2 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 3 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 4 | 1 | |
| 150 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2021 | 1 | |
| 120 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2020 | 1 | |
| 90 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2019 | 1 | |
| 60 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2018 Số 1 | 1 | |
| 60 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2018 Số 2 | 1 | |
| 20 Vé đổi Cánh | Quà Cánh Tím 2017 Số 1 | 1 | |
| 20 Vé đổi Cánh | Quà Cánh Tím 2017 Số 2 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 1 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 2 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 3 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 4 | 1 | |
| 240 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2022 Số 1 | 1 | |
| 240 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2022 Số 2 | 1 | |
| 240 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2022 Số 3 | 1 | |
| 200 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2021 Số 1 | 1 | |
| 200 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2021 Số 2 | 1 | |
| 160 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2019-2020 | 1 | |
| 80 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi Cam 2017-2018 | 1 | |
| 50 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi Tím 2017-2018 | 1 | |
| 300 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Khu Nghỉ Mát-Cao | 1 | |
| 300 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | |
| 80 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Khu Nghỉ Mát-Trung | 1 | |
| 80 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Nạp Tự Chọn 2 | 2 | |
| 40 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Khu Nghỉ Mát-Sơ | 1 | |
| 30 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Nạp Tự Chọn 1 | 2 | |
| 500 Pháo Hoa Năm Mới | Đá Nhân Duyên-Sơ | 30 | |
| 300 Pháo Hoa Năm Mới | Đá Thánh-Thánh Quang | 5 | |
| 200 Pháo Hoa Năm Mới | Quà Tăng Sao-Cao | 1 | |
| 1200 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Ý Chí Khế Ước | 1 | |
| 300 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 90 | |
| 10 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Xu Vàng | 5 | |
| 8 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Mảnh Vỡ Ý Chí | 1 | |
| 5 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1 | |
| Tiệm Đổi Thần Bí | 40 Thẻ Tiên Tri | Rương Trang Bị Luyện Ngục - Tự Chọn | 1 |
| 25 Thẻ Tiên Tri | Truyền Thuyết: Kiếm Đồ Long | 1 | |
| 20 Thẻ Tiên Tri | Rương Trang Bị Kim Long - Cam | 1 | |
| 20 Thẻ Tiên Tri | Rương Đạn Hóa Học | 1 | |
| 15 Thẻ Tiên Tri | Gậy Như Ý | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Búa Thần | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Tư Tế U Minh | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Con Trai Minh Giới/Nữ Tu Địa Ngục | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Hắc Anh Hùng/Đại Kiếm Sư | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Thời Trang Hiệp Sĩ Thánh Quang | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Thủ Lĩnh Của Loài Rồng | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Linh Xà Vũ Lạc | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Thời Trang Cánh Phượng Lung Linh | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Thần-Thánh Tử Hồng Liên | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Quà Ảo Hóa 2025 | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Quà Ảo Hóa 2024 | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Trứng Ác Mộng Thú | 1 | |
| 5 Thẻ Tiên Tri | Hắc Ma Dực | -1 | |
| 5 Thẻ Tiên Tri | Thần Ấn Vương Tọa | -1 | |
| 5 Thẻ Tiên Tri | Đôi Cánh Long Tộc | -1 | |
| 4 Thẻ Tiên Tri | Hiệu ứng tấn công Hủ Thực Nha | 1 | |
| 4 Thẻ Tiên Tri | Hiệu ứng tấn công Dấu Ấn Thời Gian | 1 | |
| 4 Thẻ Tiên Tri | Rồng Gầm Bủa Vây | 1 | |
| 75 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Truyền Thuyết: Kiếm Đồ Long | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Gậy Như Ý | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Bọt Bóng 7 Màu | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Lạnh Lùng | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Hiệu ứng tấn công Doge | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Thẻ Tiên Tri | 1 | |
| 20 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Quà Ảo Hóa 2025 | 1 | |
| 20 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Quà Ảo Hóa 2024 | 1 | |
| 7 Thẻ Vận Mệnh | Trang Bị Skin (Trắng) Tự Chọn | 1 | |
| 1 Thẻ Vận Mệnh | Quà Mảnh Vỡ May Mắn | 1 | |
| Tiệm Đổi Sự Kiện | 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Chuột | 1 |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Thỏ | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Thanh Long | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Trâu | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Khỉ | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Gà | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Hổ | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Hợi | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Dê | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Chó | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Rắn | 1 | |
| 65Pháo Hoa Năm Mới65Túi Phúc Năm Mới 65Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Ngựa | 1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Cánh Cổng Hoa Đào | -1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Múa Rồng | -1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Vũ Long Năm Mới | -1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Múa Lân Năm Mới | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Đón Mừng Xuân Mới | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Cánh Hoa Xuân | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Cánh Xuân Tươi | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Lồng Đèn Cá Chép | -1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Rắn Xanh | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Vòng Trường Thọ | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Mèo Chiêu Tài | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Rực Rỡ Sắc Màu | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Tiền Vào Như Nước | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Tiền Muôn Bạc Vạn | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Liên Tục Thăng Tiến | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Trâu Vàng Chiêu Tài | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Thời Trang Cung Chúc Tân Xuân | 1 | |
| 25Pháo Hoa Năm Mới25Túi Phúc Năm Mới 25Lì Xì Năm Mới | Đèn Nguyên Đán | -1 | |
| 25Pháo Hoa Năm Mới25Túi Phúc Năm Mới 25Lì Xì Năm Mới | Mừng Xuân Mới | -1 | |
| 10Pháo Hoa Năm Mới10Túi Phúc Năm Mới 10Lì Xì Năm Mới | Thời Trang Cung Chúc Tân Xuân (Tím) | 1 | |
| 1Pháo Hoa Năm Mới1Túi Phúc Năm Mới 1Lì Xì Năm Mới | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L12 | 1 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L11 | 1 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L10 | 1 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L9 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L12 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L11 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L10 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L9 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Sinh Lực L12 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Sinh Lực L11 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Sinh Lực L10 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Sinh Lực L9 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Tấn Công L12 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Tấn Công L11 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Tấn Công L10 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Tấn Công L9 | 1 | |
| Lò Rèn Thần Thoại | 1 Súng Điện Quang 1 Thủ pháo năng lượng 1 Gậy Ánh Sáng 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Kiếm Công Nghệ | 1 |
| 3 Powzooka 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Súng Đôi Ma Ảo | 1 | |
| 1 Nhẫn Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Nhẫn Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Vòng Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Dây Chuyền Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Bao Tay Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Bao Tay Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Huy Hiệu Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Huy Hiệu Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Rương Đạn Hóa Học 2000 Dung Dịch Biến Đổi 2000 Lõi Công Nghệ | Báu Vật Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Bông Tai Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Bông Tai Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Bảo Vật Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Khiên Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 3 Bé Robot 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Arcs Máy Móc Bé Con | 1 | |
| 3 Bé Robot 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Mew Máy Móc Bé Con | 1 | |
| 1 Robot Khỉ Đột 1500 Dung Dịch Biến Đổi 1500 Lõi Công Nghệ | Rồng Thần Thánh | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Siêu 750 Dung Dịch Biến Đổi 750 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Đỉnh | 1 | |
| 1 Máy Bay Không Người Lái 500 Dung Dịch Biến Đổi 500 Lõi Công Nghệ | Mắt Kính VR | 1 | |
| 1 Tinh Ngân Pháo 250 Dung Dịch Biến Đổi 250 Lõi Công Nghệ | Powzooka | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Cao 150 Dung Dịch Biến Đổi 150 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Siêu | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Trung 75 Dung Dịch Biến Đổi 75 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Cao | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Sơ 15 Dung Dịch Biến Đổi 15 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Trung | 1 | |
| 10 Kim Cương 1 Dung Dịch Biến Đổi 1 Lõi Công Nghệ | Xu Sự Kiện - Thường | 10 | |
| Tiệm Đổi Đặc Biệt | 7 Thẻ Trang Bị Bí Ẩn | Sức Mạnh Thần Anubis | 1 |
| 7 Thẻ Trang Bị Thất Đại Tội | Thất Hình Đại Tội | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Hoàng Đạo | Hoàng Đạo-Lãnh Chủ | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Thuần Khiết | Chứng Nhận Olympus | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Mộng Mơ | Vương Quốc Kẹo Ngọt | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Ảo Diệu | Bí Ẩn Biển Sâu | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Ác Ma | Triệu Hồi Ác Ma | 1 | |
| 7 Dấu Chân Viên Ngọc Rồng | Triệu Hồi Rồng Thiêng | 1 | |
| 12 Dấu Chân Con Giáp | 12 Con Giáp | 1 | |
| 12 Khung Avatar Hoàng Đạo | Hoàng Đạo-Tập Sự | 1 | |
| Nạp Lần Đầu Mỗi Ngày Diễn ra 7 ngày | Nạp thẻ mệnh giá bất kỳ | Quà Nạp Tự Chọn 1 | 1 |
| Gói Quà Hạt Giống Thủy Sinh | 5 | ||
| Quà Mảnh Cánh 2024 Số 2 | 2 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 10 | ||
| Nạp Liên Tục 1 Diễn ra ngày 1-3 | Nạp liên tục 1 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,000 |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 2 | 1 | ||
| Nạp liên tục 2 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,500 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thuốc Tăng Bậc Skin | 1 | ||
| Nạp liên tục 3 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 2,000 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thời Trang Tự Chọn_ Cao | 1 | ||
| Nạp Liên Tục 2 Diễn ra ngày 4-7 | Nạp liên tục 1 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,000 |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 2 | 1 | ||
| Nạp liên tục 2 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,500 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thuốc Tăng Bậc Skin | 1 | ||
| Nạp liên tục 3 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 2,000 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Nạp liên tục 4 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 2,500 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thời Trang Tự Chọn_ Siêu | 1 | ||
| Tích Lũy Nạp 1 (Thứ 6 - CN) | Nạp tích lũy 300 KC | Quà Sách Đồ Cam | 1 |
| Trang Bị Skin (Trắng) Tự Chọn | 1 | ||
| Rương Đá Sao-Cao (Pet) | 10 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 | ||
| Nạp tích lũy 600 KC | Bài Tarot-Bánh Xe Định Mệnh | 1 | |
| Rương Đá Sao-Đỉnh (Pet) | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Nhỏ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 | ||
| Nạp tích lũy 1200 KC | Đá Vô Cực L9 | 1 | |
| Quà Khảm-Cao Lv10 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Lớn | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 60 | ||
| Nạp tích lũy 2000 KC | Tổ Ong Lượng Tử | (1) | |
| Đá Vô Cực L9 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 80 | ||
| Nạp tích lũy 4000 KC | Võ Sĩ Quyền Anh Năng Lượng/Mã Hiệu 123 | 1 | |
| Rương Đá Sao-Thánh Quang (Pet) | 5 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 200 | ||
| Nạp tích lũy 6000 KC | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| Rương Đá Sao-Thánh Quang (Pet) | 10 | ||
| Rương Đá Pet L7 | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 200 | ||
| Nạp tích lũy 10000 KC | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| Rương Bùa LV7 Tự Chọn | 1 | ||
| Túi Chế Tạo Trang Bị Pet | 1 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 2 | ||
| Nạp tích lũy 20000 KC | Rương Trang Bị 7 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Quyển Bùa | 1,000 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 4 | ||
| Nạp tích lũy 30000 KC | Rương Trang Bị 8 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Trang Bị Skin (Đỏ) Tự Chọn | 1 | ||
| Quà Đá Tinh Tú Lv10-Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp tích lũy 50000 KC | Rương Trang Bị Thiên Sứ Bạch Ngân - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 80 | ||
| Trang Bị Skin (Truyền Thuyết) Tự Chọn | 1 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 2 | 1 | ||
| Tích Lũy Nạp (T2 - T5) (F11) | Nạp tích lũy 300 KC | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 |
| Xúc Xắc | 40 | ||
| Quà Bùa (Nhận 1 Bùa Lv5, 1 Bùa Lv4 và 500 KC) | 2 | ||
| Rương Đá Sao-Cao (Pet) | 10 | ||
| Nạp tích lũy 600 KC | Bài Tarot-Dấu Chân Nữ Hoàng | 1 | |
| Rương Đá Sao Tím | 5 | ||
| Quà Sự Kiện Nhỏ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 | ||
| Nạp tích lũy 1200 KC | Túi Đá Cộng Hưởng | 3 | |
| Đá Vô Cực L9 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Lớn | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 60 | ||
| Nạp tích lũy 2000 KC | Lạc Đà Dây Cót | 1 | |
| Đá Vô Cực L9 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 80 | ||
| Nạp tích lũy 4000 KC | Bài Tarot-Dấu Chân Ẩn Sĩ | 1 | |
| Rương Đá Bảo Vệ-Thánh Quang (Pet) | 5 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 200 | ||
| Nạp tích lũy 6000 KC | Hồn Cộng Hưởng | 149 | |
| Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | ||
| Rương Đá Pet L7 | 1 | ||
| Đá Tinh Luyện-Tinh Tú | 999 | ||
| Nạp tích lũy 10000 KC | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| Rương Bùa Ngẫu Nhiên Siêu Cấp | 3 | ||
| Túi Chế Tạo Trang Bị Pet | 1 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 2 | ||
| Nạp tích lũy 20000 KC | Rương Trang Bị 7 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 1 | 1 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 4 | ||
| Nạp tích lũy 30000 KC | Rương Trang Bị 8 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Quyển Bùa | 1,000 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 2 | 1 | ||
| Nạp tích lũy 50000 KC | Rương Trang Bị Thiên Sứ Bạch Ngân - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 80 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 1 | 1 | ||
| Trang Bị Skin (Truyền Thuyết) Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp Định Mức 1 Diễn ra Thứ 6 (F25) | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Ảo Hóa Tự Chọn_Cao | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 2 Diễn ra Thứ 7 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Thú Cưỡi 2024 Số 2 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 3 Diễn ra CN | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Thú Cưỡi 2024 Số 3 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 4 Diễn ra Thứ 2 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Dấu Chân 2024 Số 2 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 5 Diễn ra Thứ 3 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Dấu Chân 2024 Số 3 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 6 Diễn ra Thứ 4 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Thời Trang Tự Chọn_ Cao | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 7 Diễn ra Thứ 5 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Trang Bị Skin (Lam) Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Văn Phòng Thám Tử | |||
| Vấn Đáp Vui | |||
| Tiệm Thần Bí | |||
| Vui Góp | |||
| Hộp Bí Ẩn | |||
| Mua chung | |||
| Ưu Đãi Lớn | |||
| Mua Vô Hạn | |||
| Sự Kiện Ngày Lễ | Nạp 1 lần 100 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 50 |
| Hoa quyến rũ | 20 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 1 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 100 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 125 | |
| Hoa quyến rũ | 50 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 2 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 250 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 250 | |
| Hoa quyến rũ | 1 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 5 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 500 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 500 | |
| Hoa quyến rũ | 200 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 10 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 1,000 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 1,250 | |
| Hoa quyến rũ | 500 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 25 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 2,500 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 2,500 | |
| Hoa quyến rũ | 1000 | ||
| Quà Dấu Chân Đỏ 2024 Số 2 | 1 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 5,000 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Xu Sự Kiện - Đặc Biệt | 1 | |
| Hoa quyến rũ | 2000 | ||
| Quà 7 Viên Ngọc Rồng-Tự Chọn | 1 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 10,000 | ||
- TẢI NGAY GUNPOW: IOS - ANDROID
- Trang chủ: https://gunpow.360game.vn
- Tham gia Cộng đồng GunPow:https://www.facebook.com/groups/gunpow.360game.vn/
- Nạp Kim Cương tại: https://pay.zing.vn/wplogin/mobile/gunpow
- Kênh Youtube chính thức: https://www.youtube.com/c/GunPowMobileVNG
- Nhận hỗ trợ ngay tại: https://support.vnggames.com/
