Tham gia ngay
Sự kiện tuần này, các Xạ Thủ sẽ có cơ hội nhận được các phần thưởng đặc biệt sau đây, lưu ý những vật phẩm thưởng cực hấp dẫn này
Tích lũy nạp: Sở hữu ngay
Tem Tiết Khí - Lập Đông Dấu Chân
Cánh Ẩn Xuân Thu Cánh
Thời Trang Chân Long Xuất Thế Thời Trang
Dấu Chân Mèo Điện Tử Dấu Chân
Chiến Mã Ác Linh Thú Cưỡi
Totem Trăm Họ - Kim Dấu Chân
Tích lũy Đăng nhập: nhận miễn phí Pháo, Pháo Hoa Năm Mới, Mảnh Vỡ Ý Chí, Quyển Bùa
Sự kiện: LONG CHÚC MỪNG XUÂN
Thời gian diễn ra: 30/01 - 05/02/2025
Phạm vi: Tất cả server, trừ S545
| Event | Yêu Cầu | Vật Phẩm | SL |
|---|---|---|---|
| Đăng Nhập Liên Tục Diễn ra 7 ngày | Đăng Nhập Liên Tục Ngày 1 | Pháo Hoa Năm Mới | 10 |
| Bánh Donut | 5 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 1 | 1 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 2 | Pháo Hoa Năm Mới | 20 | |
| Đá Tăng Sao-Trung | 20 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 2 | 1 | ||
| Quyển Bùa | 10 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 3 | Pháo Hoa Năm Mới | 30 | |
| Bánh Donut | 15 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 3 | 1 | ||
| Đá Thức Tỉnh-Cao | 10 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 4 | Pháo Hoa Năm Mới | 40 | |
| Quà Kim Cương-Cao | 1 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 4 | 1 | ||
| Đá Thức Tỉnh-Cao | 10 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 5 | Pháo Hoa Năm Mới | 50 | |
| Mảnh Vỡ Ý Chí | 10 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 5 | 1 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 6 | Pháo Hoa Năm Mới | 60 | |
| Quà Thẻ Bài | 2 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 6 | 1 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Đăng Nhập Liên Tục Ngày 7 | Pháo Hoa Năm Mới | 70 | |
| Đạo Cụ Di Tích | 2 | ||
| Đăng Nhập Lễ Hội 7 | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Xạ Thủ Đấu Hạng Diễn ra 7 ngày | Thắng Tại Thi Đấu Hạng 3 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 1 |
| Pháo Hoa Năm Mới | 3 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 5 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 1 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 3 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 10 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 1 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 15 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 20 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 30 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 15 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 40 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 5 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 25 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 50 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 10 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 35 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 60 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 10 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 50 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 2 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 80 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 10 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 75 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 5 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 5 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 100 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 20 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 75 | ||
| Pháo | 10 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 2 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 125 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 20 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 100 | ||
| Pháo | 10 | ||
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 2 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 150 Trận | Quà Đạo Cụ-Tân Thủ | 20 | |
| Pháo Hoa Năm Mới | 100 | ||
| Pháo | 20 | ||
| Rương Báu Xếp Hạng | 1 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Hạng 300 Trận | Vé Vấn Đáp | 150 | |
| Chứng Nhận Fan Cứng | 20 | ||
| Ruby | 10 | ||
| Rương Báu Xếp Hạng | 1 | ||
| Tích Lũy Đấu Điểm (7 ngày) | Thắng Tại Thi Đấu Điểm 3 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 5 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 10 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 15 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 20 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 15 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 25 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 20 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 30 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 20 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 40 Trận | Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | |
| Vàng | 100,000 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 30 | ||
| Thắng Tại Thi Đấu Điểm 50 Trận | Túi Phúc Năm Mới | 5 | |
| Lì Xì Năm Mới | 5 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 30 | ||
| Tăng Cấp PET Diễn ra 7 ngày (F47) | Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 20 | Túi Phúc Năm Mới | 1 |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 30 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 40 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 1 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 5 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 45 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 10 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 50 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 15 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 55 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 2 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 20 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 58 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 3 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 25 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 61 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 3 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 30 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 63 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 3 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 35 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 65 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Vé đổi Quà Tự Chọn | 1 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 40 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 67 | Túi Phúc Năm Mới | 1 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 5 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 45 | ||
| Tăng cấp PET bất kỳ lên cấp 69 | Lì Xì Năm Mới | 1 | |
| Đá Bảo Vệ | 5 | ||
| Pháo | 5 | ||
| Pháo Hoa Năm Mới | 50 | ||
| Tích Lũy Tiêu Phí 1 Diễn ra Thứ 6-CN | Tích lũy tiêu 2500 KC | Trứng Pet Tím | 3 |
| Sách Kỹ Năng-Trung | 10 | ||
| Vé Vấn Đáp | 5 | ||
| Quà Mảnh Ảo Hóa_Tự Chọn | 2 | ||
| Tích lũy tiêu 4000 KC | Trứng Pet Tím | 3 | |
| Sách Kỹ Năng-Trung | 15 | ||
| Vé Vấn Đáp | 3 | ||
| Đá Kế Thừa (Pet) | 2 | ||
| Tích lũy tiêu 6000 KC | Trứng Pet EXP-Cao | 30 | |
| Sách Kỹ Năng-Trung | 20 | ||
| Vé Vấn Đáp | 4 | ||
| Quà Mảnh Ảo Hóa_Tự Chọn | 3 | ||
| Tích lũy tiêu 10000 KC | Trứng Pet Tím | 4 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 10 | ||
| Vé Vấn Đáp | 8 | ||
| Vàng | 10,000,000 | ||
| Tích lũy tiêu 15000 KC | Trứng Pet Tím | 4 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 15 | ||
| Vé Vấn Đáp | 10 | ||
| Vàng | 15,000,000 | ||
| Tích lũy tiêu 30000 KC | Sách Bảo Vật Cam | 1 | |
| Sách Kỹ Năng-Cao | 20 | ||
| Vé Vấn Đáp | 30 | ||
| Vàng | 30,000,000 | ||
| Tích lũy tiêu 75000 KC | Sách Bảo Vật Cam | 3 | |
| Quà Pet Tự Chọn 4 | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 90 | ||
| Túi Quà Hồn | 10 | ||
| Tích lũy tiêu 150000 KC | Quà Dấu Chân Tự Chọn_Đỉnh | 1 | |
| Vé Vấn Đáp | 150 | ||
| Vàng | 100,000,000 | ||
| Túi Quà Hồn | 20 | ||
| Tích Lũy Tiêu Phí 2 Diễn ra Thứ 2 - Thứ 5 | Tích lũy tiêu 500 KC | Huy Chương Cầu Phúc | 100 |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 1 | ||
| Tích lũy tiêu 1500 KC | Rương Đá Sao-Đỉnh | 2 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 2 | ||
| Quà Huy Chương Cầu Phúc | 1 | ||
| Tích lũy tiêu 3000 KC | Rương Đá Thánh Thánh Quang | 5 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 3 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 3 | ||
| Tích lũy tiêu 6000 KC | Rương Đá Tăng Sao Cực | 2 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 6 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 3 | ||
| Tích lũy tiêu 10000 KC | Quà Khảm Lv7 | 4 | |
| Rương Vàng Lớn | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 8 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 4 | ||
| Tích lũy tiêu 15000 KC | Quà Sách Đồ Cam | 5 | |
| Rương Vàng Lớn | 3 | ||
| Vé Vấn Đáp | 10 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 5 | ||
| Tích lũy tiêu 30000 KC | Quà Đạo Cụ Ngẫu Nhiên | 1 | |
| Rương Vàng Lớn | 5 | ||
| Vé Vấn Đáp | 30 | ||
| Quà Mảnh Kỹ Năng_ Tự Chọn | 10 | ||
| Tích lũy tiêu 75000 KC | Sách Huy Hiệu Cam | 3 | |
| Quà Pet Tự Chọn 4 | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 90 | ||
| Túi Quà Hồn | 10 | ||
| Tích lũy tiêu 150000 KC | Quà Thú Cưỡi Tự Chọn_Đỉnh | 1 | |
| Hộp Thuốc Tăng Bậc Skin | 3 | ||
| Vé Vấn Đáp | 150 | ||
| Vàng | 100000000 | ||
| Giảm Giá Giới Hạn 1 Diễn ra Thứ 6 - CN (F34) | Giảm giá vật phẩm | Quà Khu Nghỉ Mát-Sơ | 1 |
| Quà Khu Nghỉ Mát-Trung | 1 | ||
| Bánh Donut | 1 | ||
| Bánh Donut | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Đồng Hồ Cát Tạo Mới | 1 | ||
| Quà Khu Nghỉ Mát-Cao | 1 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 100 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 10 | ||
| Quà Cánh 2024 Số 2 | 1 | ||
| Quà Phi Hành Gia | 1 | ||
| Quà Thầy Tế Thần Thánh | 1 | ||
| Thời Trang Kỹ Nghệ Tương Lai | 1 | ||
| Quà Huy Chương Cầu Phúc | 1 | ||
| Giảm Giá Giới Hạn 2 Diễn ra Thứ 2 - Thứ 5 | Giảm giá vật phẩm | Quà Khu Nghỉ Mát-Sơ | 1 |
| Quà Khu Nghỉ Mát-Trung | 1 | ||
| Quà Khu Nghỉ Mát-Cao | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 2 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Vé Vấn Đáp | 1 | ||
| Đồng Hồ Cát Tạo Mới | 1 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 100 | ||
| Đá Luyện Tinh Tú | 10 | ||
| Rương Tiếp Tế Thả Dù | 1 | ||
| Túi Quà Pet Đáng Yêu | 1 | ||
| EXP CP Siêu | 1 | ||
| Tiệm Đổi Hàng Tuần | 6 Thẻ Zing | Túi Quà Pet Chiến Thần | 1 |
| 6 Thẻ Zing | Trang Bị Thuần Khiết_ Tự Chọn | 1 | |
| 3 Thẻ Zing | Rương Vũ Khí Ngẫu Nhiên_Cao | 1 | |
| 1 Thẻ Zing | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 40 | |
| 1500 Vé Đổi Vũ Khí | Giáo Yêu Tinh | 1 | |
| 1000 Vé Đổi Vũ Khí | Kim Cô Bổng | 1 | |
| 1000 Vé Đổi Vũ Khí | Rương Vũ Khí Tự Chọn_Đỉnh | 1 | |
| 700 Vé Đổi Vũ Khí | Rương Vũ Khí Tự Chọn_Siêu | 1 | |
| 200 Vé Đổi Vũ Khí | Rương Vũ Khí Tự Chọn_Cao | 1 | |
| 5000 Vé Đổi Trang Bị | Rương Trang Bị 8 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| 3000 Vé Đổi Trang Bị | Rương Trang Bị 7 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| 1600 Vé Đổi Trang Bị | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| 400 Vé Đổi Trang Bị | Trang Bị Thuần Khiết_ Tự Chọn | 1 | |
| 150 Vé Đổi Trang Bị | Trang Bị Mộng Mơ_ Tự Chọn | 1 | |
| 50 Vé Đổi Trang Bị | Trang Bị Ảo Diệu_ Tự Chọn | 1 | |
| 450 Vé Đổi Pet | Kỳ Lân Bé Nhỏ | 1 | |
| 400 Vé Đổi Pet | Túi Quà Pet Chiến Thần | 1 | |
| 300 Vé Đổi Pet | Tinh Linh Gấu Dudu | 1 | |
| 100 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 4 | 2 | |
| 70 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 3 | 2 | |
| 50 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 2 | 2 | |
| 30 Vé Đổi Pet | Quà Pet Tự Chọn 1 | 2 | |
| 3000 Vé Đổi Thời Trang | Quà Ảo Hóa Tự Chọn_Huyền Thoại | 1 | |
| 3000 Vé Đổi Thời Trang | Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 2 | 1 | |
| 3000 Vé Đổi Thời Trang | Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 1 | 1 | |
| 350 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2023 Số 1 | 1 | |
| 350 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2023 Số 2 | 1 | |
| 350 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2023 Số 3 | 1 | |
| 300 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2022 Số 1 | 1 | |
| 300 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2022 Số 2 | 1 | |
| 300 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2022 Số 3 | 1 | |
| 250 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2021 | 1 | |
| 200 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2020 | 1 | |
| 150 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang 2019 | 1 | |
| 100 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Cam 2018 | 1 | |
| 50 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Cam 2017 | 1 | |
| 10 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Tím 2018 | 1 | |
| 10 Vé Đổi Thời Trang | Quà Thời Trang Tím 2017 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 1 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 2 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 3 | 1 | |
| 210 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2023 Số 4 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 1 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 2 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 3 | 1 | |
| 180 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2022 Số 4 | 1 | |
| 150 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2021 | 1 | |
| 120 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2020 | 1 | |
| 90 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2019 | 1 | |
| 60 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2018 Số 1 | 1 | |
| 60 Vé đổi Cánh | Quà Cánh 2018 Số 2 | 1 | |
| 20 Vé đổi Cánh | Quà Cánh Tím 2017 Số 1 | 1 | |
| 20 Vé đổi Cánh | Quà Cánh Tím 2017 Số 2 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 1 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 2 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 3 | 1 | |
| 280 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2023 Số 4 | 1 | |
| 240 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2022 Số 1 | 1 | |
| 240 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2022 Số 2 | 1 | |
| 240 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2022 Số 3 | 1 | |
| 200 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2021 Số 1 | 1 | |
| 200 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2021 Số 2 | 1 | |
| 160 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi 2019-2020 | 1 | |
| 80 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi Cam 2017-2018 | 1 | |
| 50 Vé Đổi Thú Cưỡi | Quà Thú Cưỡi Tím 2017-2018 | 1 | |
| 300 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Khu Nghỉ Mát-Cao | 1 | |
| 300 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | |
| 80 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Khu Nghỉ Mát-Trung | 1 | |
| 80 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Nạp Tự Chọn 2 | 2 | |
| 40 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Khu Nghỉ Mát-Sơ | 1 | |
| 30 Vé đổi Quà Tự Chọn | Quà Nạp Tự Chọn 1 | 2 | |
| 500 Pháo Hoa Năm Mới | Đá Nhân Duyên-Sơ | 30 | |
| 300 Pháo Hoa Năm Mới | Đá Thánh-Thánh Quang | 5 | |
| 200 Pháo Hoa Năm Mới | Quà Tăng Sao-Cao | 1 | |
| 1200 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Ý Chí Khế Ước | 1 | |
| 300 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 90 | |
| 10 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Xu Vàng | 5 | |
| 8 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Mảnh Vỡ Ý Chí | 1 | |
| 5 Phúc Lợi Thẻ Tháng | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1 | |
| Tiệm Đổi Thần Bí | 40 Thẻ Tiên Tri | Rương Trang Bị Luyện Ngục - Tự Chọn | 1 |
| 25 Thẻ Tiên Tri | Truyền Thuyết: Kiếm Đồ Long | 1 | |
| 20 Thẻ Tiên Tri | Rương Trang Bị Kim Long - Cam | 1 | |
| 20 Thẻ Tiên Tri | Rương Đạn Hóa Học | 1 | |
| 15 Thẻ Tiên Tri | Gậy Như Ý | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Búa Thần | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Tư Tế U Minh | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Con Trai Minh Giới/Nữ Tu Địa Ngục | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Hắc Anh Hùng/Đại Kiếm Sư | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Thời Trang Hiệp Sĩ Thánh Quang | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Thủ Lĩnh Của Loài Rồng | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Linh Xà Vũ Lạc | 1 | |
| 10 Thẻ Tiên Tri | Thời Trang Cánh Phượng Lung Linh | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Thánh Nữ Sa Ngã | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Quà Ảo Hóa 2025 | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Quà Ảo Hóa 2024 | 1 | |
| 8 Thẻ Tiên Tri | Trứng Ác Mộng Thú | 1 | |
| 5 Thẻ Tiên Tri | Hắc Ma Dực | -1 | |
| 5 Thẻ Tiên Tri | Thần Ấn Vương Tọa | -1 | |
| 5 Thẻ Tiên Tri | Đôi Cánh Long Tộc | -1 | |
| 4 Thẻ Tiên Tri | Hiệu ứng tấn công Hủ Thực Nha | 1 | |
| 4 Thẻ Tiên Tri | Hiệu ứng tấn công Dấu Ấn Thời Gian | 1 | |
| 4 Thẻ Tiên Tri | Rồng Gầm Bủa Vây | 1 | |
| 75 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Truyền Thuyết: Kiếm Đồ Long | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Gậy Như Ý | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Bọt Bóng 7 Màu | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Lạnh Lùng | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Hiệu ứng tấn công Doge | 1 | |
| 50 Thẻ Vận Mệnh | Thẻ Tiên Tri | 1 | |
| 20 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Quà Ảo Hóa 2025 | 1 | |
| 20 Thẻ Vận Mệnh | Mảnh Quà Ảo Hóa 2024 | 1 | |
| 7 Thẻ Vận Mệnh | Trang Bị Skin (Trắng) Tự Chọn | 1 | |
| 1 Thẻ Vận Mệnh | Quà Mảnh Vỡ May Mắn | 1 | |
| Tiệm Đổi Sự Kiện | 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Chuột | 1 |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Thỏ | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Thanh Long | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Trâu | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Khỉ | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Gà | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Hổ | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Hợi | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Dê | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Chó | 1 | |
| 85Pháo Hoa Năm Mới85Túi Phúc Năm Mới 85Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Rắn | 1 | |
| 65Pháo Hoa Năm Mới65Túi Phúc Năm Mới 65Lì Xì Năm Mới | Mười Hai Con Giáp - Ngựa | 1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Cánh Cổng Hoa Đào | -1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Múa Rồng | -1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Vũ Long Năm Mới | -1 | |
| 45Pháo Hoa Năm Mới45Túi Phúc Năm Mới 45Lì Xì Năm Mới | Múa Lân Năm Mới | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Đón Mừng Xuân Mới | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Cánh Hoa Xuân | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Cánh Xuân Tươi | -1 | |
| 40Pháo Hoa Năm Mới40Túi Phúc Năm Mới 40Lì Xì Năm Mới | Lồng Đèn Cá Chép | -1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Rắn Xanh | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Vòng Trường Thọ | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Mèo Chiêu Tài | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Rực Rỡ Sắc Màu | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Tiền Vào Như Nước | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Tiền Muôn Bạc Vạn | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Liên Tục Thăng Tiến | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Trâu Vàng Chiêu Tài | 1 | |
| 30Pháo Hoa Năm Mới30Túi Phúc Năm Mới 30Lì Xì Năm Mới | Thời Trang Cung Chúc Tân Xuân | 1 | |
| 25Pháo Hoa Năm Mới25Túi Phúc Năm Mới 25Lì Xì Năm Mới | Đèn Nguyên Đán | -1 | |
| 25Pháo Hoa Năm Mới25Túi Phúc Năm Mới 25Lì Xì Năm Mới | Mừng Xuân Mới | -1 | |
| 10Pháo Hoa Năm Mới10Túi Phúc Năm Mới 10Lì Xì Năm Mới | Thời Trang Cung Chúc Tân Xuân (Tím) | 1 | |
| 1Pháo Hoa Năm Mới1Túi Phúc Năm Mới 1Lì Xì Năm Mới | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | |
| 200 Mảnh Bạch Hổ | Trứng Tứ Linh-Bạch Hổ | 1 | |
| 175 Mảnh Huyền Vũ | Trứng Tứ Linh-Huyền Vũ | 1 | |
| 175 Mảnh Chu Tước | Trứng Tứ Linh-Chu Tước | 1 | |
| 150 Mảnh Thanh long | Trứng Tứ Linh-Thanh Long | 1 | |
| 125 Mảnh Bạch Hổ | Rương Trang Bị Cùng Kỳ - Tím | 1 | |
| 125 Mảnh Huyền Vũ | Rương Trang Bị Huyền Vũ - Tím | 1 | |
| 125 Mảnh Chu Tước | Rương Trang Bị Chu Tước - Tím | 1 | |
| 125 Mảnh Thanh long | Rương Trang Bị Thanh Long - Tím | 1 | |
| 20 Mảnh Bạch Hổ, 20 Mảnh Chu Tước, 20 Mảnh Huyền Vũ | Túi Quà Hoàng Đạo - Khung Avt | 1 | |
| 44 Mảnh Chu Tước, 44 Mảnh Huyền Vũ | Mảnh Bá Chủ Vĩnh Hằng (Cam) | 1 | |
| 44 Mảnh Thanh Long, 44 Mảnh Bạch Hổ | Mảnh Bá Chủ Vĩnh Hằng (Cam) | 1 | |
| 22 Mảnh Chu Tước, 22 Mảnh Huyền Vũ | Mảnh Bá Chủ Vĩnh Hằng (Tím) | 1 | |
| 22 Mảnh Thanh Long, 22 Mảnh Bạch Hổ | Mảnh Bá Chủ Vĩnh Hằng (Tím) | 1 | |
| 14 Mảnh Chu Tước, 14 Mảnh Huyền Vũ | Mảnh Bá Chủ Vĩnh Hằng (Lam) | 1 | |
| 14 Mảnh Thanh Long, 14 Mảnh Bạch Hổ | Mảnh Bá Chủ Vĩnh Hằng (Lam) | 1 | |
| 15 Mảnh Bạch Hổ, 15 Mảnh Chu Tước, 15 Mảnh Huyền Vũ | Túi Tài Lộc | 1 | |
| 1 Mảnh Bạch Hổ, 1 Mảnh Chu Tước, 1 Mảnh Huyền Vũ,1 Mảnh Thanh Long | Xu Sự Kiện - Thường | 30 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L12 | 1 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L11 | 1 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L10 | 1 | |
| 5 Đá Cộng Hưởng L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Cộng Hưởng L9 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L12 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L11 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L10 | 1 | |
| 5 Đá Phòng Thủ L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Phòng Thủ L9 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Sinh Lực L12 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Sinh Lực L11 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Sinh Lực L10 | 1 | |
| 5 Đá Sinh Lực L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Sinh Lực L9 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L11 500 Vé Đổi Pet 10000 Kim Cương | Đá Tấn Công L12 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L10 500 Vé Đổi Pet 5000 Kim Cương | Đá Tấn Công L11 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L9 500 Vé Đổi Pet 2500 Kim Cương | Đá Tấn Công L10 | 1 | |
| 5 Đá Tấn Công L8 500 Vé Đổi Pet 1000 Kim Cương | Đá Tấn Công L9 | 1 | |
| Lò Rèn Thần Thoại | 1 Súng Điện Quang 1 Thủ pháo năng lượng 1 Gậy Ánh Sáng 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Kiếm Công Nghệ | 1 |
| 3 Powzooka 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Súng Đôi Ma Ảo | 1 | |
| 1 Nhẫn Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Nhẫn Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Vòng Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Dây Chuyền Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Bao Tay Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Bao Tay Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Huy Hiệu Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Huy Hiệu Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Rương Đạn Hóa Học 2000 Dung Dịch Biến Đổi 2000 Lõi Công Nghệ | Báu Vật Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Bông Tai Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Bông Tai Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 1 Bảo Vật Tương Lai 4000 Dung Dịch Biến Đổi 4000 Lõi Công Nghệ | Khiên Công Nghệ 2077 | 1 | |
| 3 Bé Robot 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Arcs Máy Móc Bé Con | 1 | |
| 3 Bé Robot 3000 Dung Dịch Biến Đổi 3000 Lõi Công Nghệ | Mew Máy Móc Bé Con | 1 | |
| 1 Robot Khỉ Đột 1500 Dung Dịch Biến Đổi 1500 Lõi Công Nghệ | Rồng Thần Thánh | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Siêu 750 Dung Dịch Biến Đổi 750 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Đỉnh | 1 | |
| 1 Máy Bay Không Người Lái 500 Dung Dịch Biến Đổi 500 Lõi Công Nghệ | Mắt Kính VR | 1 | |
| 1 Tinh Ngân Pháo 250 Dung Dịch Biến Đổi 250 Lõi Công Nghệ | Powzooka | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Cao 150 Dung Dịch Biến Đổi 150 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Siêu | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Trung 75 Dung Dịch Biến Đổi 75 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Cao | 1 | |
| 1 Hộp Ngẫu Nhiên-Sơ 15 Dung Dịch Biến Đổi 15 Lõi Công Nghệ | Hộp Ngẫu Nhiên-Trung | 1 | |
| 10 Kim Cương 1 Dung Dịch Biến Đổi 1 Lõi Công Nghệ | Xu Sự Kiện - Thường | 10 | |
| Tiệm Đổi Đặc Biệt | 7 Thẻ Trang Bị Bí Ẩn | Sức Mạnh Thần Anubis | 1 |
| 7 Thẻ Trang Bị Thất Đại Tội | Thất Hình Đại Tội | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Hoàng Đạo | Hoàng Đạo-Lãnh Chủ | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Thuần Khiết | Chứng Nhận Olympus | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Mộng Mơ | Vương Quốc Kẹo Ngọt | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Ảo Diệu | Bí Ẩn Biển Sâu | 1 | |
| 7 Thẻ Trang Bị Ác Ma | Triệu Hồi Ác Ma | 1 | |
| 7 Dấu Chân Viên Ngọc Rồng | Triệu Hồi Rồng Thiêng | 1 | |
| 12 Dấu Chân Con Giáp | 12 Con Giáp | 1 | |
| 12 Khung Avatar Hoàng Đạo | Hoàng Đạo-Tập Sự | 1 | |
| Nạp Lần Đầu Mỗi Ngày Diễn ra 7 ngày | Nạp thẻ mệnh giá bất kỳ | Quà Nạp Tự Chọn 1 | 1 |
| Gói Quà Hạt Giống Thủy Sinh | 5 | ||
| Quà Mảnh Cánh 2024 Số 2 | 2 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 10 | ||
| Nạp Liên Tục 1 Diễn ra ngày 1-3 | Nạp liên tục 1 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,000 |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 2 | 1 | ||
| Nạp liên tục 2 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,500 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thuốc Tăng Bậc Skin | 1 | ||
| Nạp liên tục 3 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 2,000 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thời Trang Tự Chọn_ Cao | 1 | ||
| Nạp Liên Tục 2 Diễn ra ngày 4-7 | Nạp liên tục 1 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,000 |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 2 | 1 | ||
| Nạp liên tục 2 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 1,500 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thuốc Tăng Bậc Skin | 1 | ||
| Nạp liên tục 3 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 2,000 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Nạp liên tục 4 ngày đạt 400 KC | Kim Cương | 2,500 | |
| Túi Phúc Năm Mới | 8 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 8 | ||
| Quà Thời Trang Tự Chọn_ Siêu | 1 | ||
| Tích Lũy Nạp 1 (Thứ 6 - CN) | Nạp tích lũy 300 KC | Quà Sách Đồ Cam | 1 |
| Trang Bị Skin (Trắng) Tự Chọn | 1 | ||
| Rương Đá Sao-Cao (Pet) | 10 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 | ||
| Nạp tích lũy 600 KC | Tem Tiết Khí - Lập Đông | 1 | |
| Rương Đá Sao-Đỉnh (Pet) | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Nhỏ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 | ||
| Nạp tích lũy 1200 KC | Đá Vô Cực L9 | 1 | |
| Quà Khảm-Cao Lv10 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Lớn | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 60 | ||
| Nạp tích lũy 2000 KC | Cánh Ẩn Xuân Thu | (1) | |
| Đá Vô Cực L9 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 80 | ||
| Nạp tích lũy 4000 KC | Thời Trang Chân Long Xuất Thế | 1 | |
| Rương Đá Sao-Thánh Quang (Pet) | 5 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 200 | ||
| Nạp tích lũy 6000 KC | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| Rương Đá Sao-Thánh Quang (Pet) | 10 | ||
| Rương Đá Pet L7 | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 200 | ||
| Nạp tích lũy 10000 KC | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| Rương Bùa LV7 Tự Chọn | 1 | ||
| Túi Chế Tạo Trang Bị Pet | 1 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 2 | ||
| Nạp tích lũy 20000 KC | Rương Trang Bị 7 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Quyển Bùa | 1,000 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 4 | ||
| Nạp tích lũy 30000 KC | Rương Trang Bị 8 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Trang Bị Skin (Đỏ) Tự Chọn | 1 | ||
| Quà Đá Tinh Tú Lv10-Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp tích lũy 50000 KC | Rương Trang Bị Thiên Sứ Bạch Ngân - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 80 | ||
| Trang Bị Skin (Truyền Thuyết) Tự Chọn | 1 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 2 | 1 | ||
| Tích Lũy Nạp (T2 - T5) (F11) | Nạp tích lũy 300 KC | Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 |
| Xúc Xắc | 40 | ||
| Quà Bùa (Nhận 1 Bùa Lv5, 1 Bùa Lv4 và 500 KC) | 2 | ||
| Rương Đá Sao-Cao (Pet) | 10 | ||
| Nạp tích lũy 600 KC | Dấu Chân Mèo Điện Tử | 1 | |
| Rương Đá Sao Tím | 5 | ||
| Quà Sự Kiện Nhỏ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 30 | ||
| Nạp tích lũy 1200 KC | Túi Đá Cộng Hưởng | 3 | |
| Đá Vô Cực L9 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Lớn | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 60 | ||
| Nạp tích lũy 2000 KC | Chiến Mã Ác Linh | 1 | |
| Đá Vô Cực L9 | 1 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 80 | ||
| Nạp tích lũy 4000 KC | Totem Trăm Họ - Kim | 1 | |
| Rương Đá Bảo Vệ-Thánh Quang (Pet) | 5 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 1 | ||
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 200 | ||
| Nạp tích lũy 6000 KC | Hồn Cộng Hưởng | 149 | |
| Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | ||
| Rương Đá Pet L7 | 1 | ||
| Đá Tinh Luyện-Tinh Tú | 999 | ||
| Nạp tích lũy 10000 KC | Rương Trang Bị Hoàng Đạo- Tự Chọn | 1 | |
| Rương Bùa Ngẫu Nhiên Siêu Cấp | 3 | ||
| Túi Chế Tạo Trang Bị Pet | 1 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 2 | ||
| Nạp tích lũy 20000 KC | Rương Trang Bị 7 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 1 | 1 | ||
| Ý Chí Khế Ước | 4 | ||
| Nạp tích lũy 30000 KC | Rương Trang Bị 8 Tuổi - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 60 | ||
| Quyển Bùa | 1,000 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 2 | 1 | ||
| Nạp tích lũy 50000 KC | Rương Trang Bị Thiên Sứ Bạch Ngân - Tự Chọn | 1 | |
| EXP Linh Thạch - Cao | 80 | ||
| Quà Ảo Hóa Hoàng Kim 1 | 1 | ||
| Trang Bị Skin (Truyền Thuyết) Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp Định Mức 1 Diễn ra Thứ 6 (F25) | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Ảo Hóa Tự Chọn_Cao | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 2 Diễn ra Thứ 7 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Thú Cưỡi 2024 Số 2 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 3 Diễn ra CN | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Thú Cưỡi 2024 Số 3 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 4 Diễn ra Thứ 2 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Dấu Chân 2024 Số 2 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 5 Diễn ra Thứ 3 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Dấu Chân 2024 Số 3 | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 6 Diễn ra Thứ 4 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Quà Thời Trang Tự Chọn_ Cao | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Nạp Định Mức 7 Diễn ra Thứ 5 | Nạp 1 lần 100 KC | Kim Cương | 500 |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 5 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 3 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 3 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Kim Cương | 1000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 25 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 7 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 7 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Kim Cương | 2500 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 50 | ||
| Túi Phúc Năm Mới | 15 | ||
| Lì Xì Năm Mới | 15 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Kim Cương | 5000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 100 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 1 | ||
| Trang Bị Skin (Lam) Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Kim Cương | 10000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 250 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 1 | ||
| Quà Nạp Tự Chọn 3 | 2 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Kim Cương | 20000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 500 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 3 | ||
| Rương Linh Thạch Bậc 4_Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Kim Cương | 40000 | |
| Quà Vé Đổi Tự Chọn | 1,000 | ||
| Quà Sự Kiện Khổng Lồ | 6 | ||
| Thẻ S-VIP | 1 | ||
| Đại Chiến Niên Thú | |||
| Đầu Tư Hoàn Trả | |||
| Tiệm Thần Bí | |||
| Vui Góp | |||
| Hộp Bí Ẩn | |||
| Mua chung | |||
| Ưu Đãi Lớn | |||
| Mua Vô Hạn | |||
| Sự Kiện Ngày Lễ | Nạp 1 lần 100 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 50 |
| Hoa quyến rũ | 100 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 1 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 100 | ||
| Nạp 1 lần 250 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 125 | |
| Hoa quyến rũ | 250 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 2 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 250 | ||
| Nạp 1 lần 500 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 250 | |
| Hoa quyến rũ | 500 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 5 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 500 | ||
| Nạp 1 lần 1000 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 500 | |
| Hoa quyến rũ | 1000 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 10 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 1,000 | ||
| Nạp 1 lần 2500 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 1,250 | |
| Hoa quyến rũ | 2500 | ||
| EXP Linh Thạch - Cao | 25 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 2,500 | ||
| Nạp 1 lần 5000 KC | Xu Sự Kiện - Thường | 2,500 | |
| Hoa quyến rũ | 5000 | ||
| Quà Dấu Chân Đỏ 2024 Số 2 | 1 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 5,000 | ||
| Nạp 1 lần 10000 KC | Xu Sự Kiện - Đặc Biệt | 1 | |
| Hoa quyến rũ | 10000 | ||
| Quà 7 Viên Ngọc Rồng-Tự Chọn | 1 | ||
| Thẻ Mua Sắm | 10,000 | ||
- TẢI NGAY GUNPOW: IOS - ANDROID
- Trang chủ: https://gunpow.360game.vn
- Tham gia Cộng đồng GunPow:https://www.facebook.com/groups/gunpow.360game.vn/
- Nạp Kim Cương tại: https://pay.zing.vn/wplogin/mobile/gunpow
- Kênh Youtube chính thức: https://www.youtube.com/c/GunPowMobileVNG
- Nhận hỗ trợ ngay tại: https://support.vnggames.com/
